electronic brain

/ilek'trɔnik'brein/
Học thuật
Thân thiện
electronic brain

A scientist studies a large electronic brain in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ óc điện tử; máy tính điện tử: Một thuật ngữ , ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ máy tính điện tử, đặc biệt các máy tính lớn đầu tiên. nhấn mạnh khả năng thực hiện các phép tính phức tạp xử lý thông tin một cách tự động, tương tự như hoạt động của bộ não con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early journalists sometimes called the new computer an "electronic brain". (Các nhà báo thời kỳ đầu đôi khi gọi chiếc máy tính mới "bộ óc điện tử".)
    • The invention of the electronic brain revolutionized data processing. (Sự phát minh ra bộ óc điện tử đã cách mạng hóa việc xử lý dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc báo chí phổ thông của những thập niên 1940-1950 để mô tả các máy tính đầu tiên như ENIAC. Ngày nay, từ "computer" (máy tính) được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Computer (n): máy tính. Đây từ hiện đại phổ biến thay thế cho "electronic brain".
  • Mainframe (n): máy tính lớn, máy chủ trung tâm. Một loại máy tính công suất lớn, kế thừa từ các "bộ óc điện tử" đầu tiên.
  • Calculating machine (n): máy tính học. Thiết bị tiền thân của máy tính điện tử.
Từ đồng nghĩa
  • Computer: máy tính.
  • Thinking machine: cỗ máy biết suy nghĩ (một thuật ngữ khác ý nghĩa tương tự).
Lưu ý
  • "Electronic brain" một từ ghép cố định. Người học nên coi đây một danh từ đơn lẻ.
  • Thuật ngữ này hiện nay được coi lỗi thời phần phóng đại về khả năng thực sự của máy tính thời kỳ đầu. thường xuất hiện trong các văn bản nói về lịch sử công nghệ.
electronic brain

A scientist studies a large electronic brain in the laboratory.

danh từ
  1. bộ óc điện tử; máy tính điện tử